사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bao bì" (1)

bao bì
영어 명사packaging
내 단어장
Công ty sẽ thay đổi bao bì của sản phẩm.
The company will change the product's packaging.

swap_horiz 관련 단어 "bao bì" (1)

cung bảo bình
play
영어 명사aquarius
내 단어장
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
He is an Aquarius.

format_quote 표현 "bao bì" (2)

Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
He is an Aquarius.
Công ty sẽ thay đổi bao bì của sản phẩm.
The company will change the product's packaging.